--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngày lễ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngày lễ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngày lễ
+
holiday; feast-day
ngày lễ chính thức
legal holiday
Lượt xem: 578
Từ vừa tra
+
ngày lễ
:
holiday; feast-dayngày lễ chính thứclegal holiday
+
classical latin
:
tiếng Latinh, ngôn ngữ của những người trí thức La Mã cổ. Latin is a language as dead as dead can be. It killed the ancient Romans--and now it's killing meTiếng Latinh là thứ tiếng lẽ ra không còn tồn tại nữa. Nó đã giết những người La mã cố và bây giờ thì đang giết tôi.
+
david bruce
:
thầy thuốc và nhà vi khuẩn học người Anh, David bruce, đã miêu tả vi khuẩn gây bệnh sốt gợn sóng (1855-1931)
+
gigolo
:
người đàn ông chuyên đi nhảy thuê với phụ nữ; đĩ đực
+
blind-worm
:
(như) slow-worm